Veigar ĐTCL Mùa 5 - Cách lên đồ Veigar Đấu Trường Chân Lý

Hướng dẫn cách lên đồ Veigar DTCL Mùa 5 sắp xếp đội hình trang bị của Veigar build cách chơi Veigar trong Đấu Trường Chân Lý mới mạnh chuẩn nhất

Veigar Đấu trường chân lý

Trong game Veigar ĐTCL có giá 3 vàng thuộc Tộc Hệ - Bậc Thầy Tiểu Quỷ

Veigar

Thông số chi tiết của Veigar Đấu trường chân lý. 

Giá 3 vàng Mana  45
Giáp  20 MR  20
DPS  24 / 43 / 78 Sát thương  40 / 72 / 130
Tốc độ đánh  0.6 Tỷ lệ crit  25%
Phạm vi  3 Máu  600 / 1080 / 1944

.

Kỹ năng Veigar ĐTCL

Veigar tung chưởng vào mục tiêu thấp Máu nhất, gây 500 / 650 / 1150 sát thương phép.

Nếu kỹ năng này hạ gục mục tiêu, Veigar nhận vĩnh viễn 1 / 2 / 5 Sát thương Kỹ năng.

Sát thương phép: 500 / 650 / 1150

Tăng sức mạnh phép thuật: 1 / 2 / 5


Trang bị Veigar

Cách lên đồ trang bị Veigar Đấu trường chân lý


Đội hình tướng cùng hệ vs Veigar

Aatrox ĐTCL Aatrox

Thiên Thần - Quân Đoàn

Ashe ĐTCL Ashe

Draconic vs Tiên Tộc - Cung Thủ

Brand ĐTCL Brand

Thây Ma - Ma Pháp Sư

Darius ĐTCL Darius

Ma Sứ - Thần Vương

Diana ĐTCL Diana

Đồ Long vs Ma Sứ - Sát Thủ

Draven ĐTCL Draven

Suy Vong - Quân Đoàn

Garen ĐTCL Garen

Thần Sứ - Thần Vương

Gragas ĐTCL Gragas

Thần Sứ - Đấu Sĩ

Hecarim ĐTCL Hecarim

Suy Vong - Kỵ Sĩ

Jax ĐTCL Jax

Thiết Giáp - Chiến Binh

Kalista ĐTCL Kalista

Thây Ma - Quân Đoàn

Karma ĐTCL Karma

Thần Sứ - Thuật Sĩ

Katarina ĐTCL Katarina

Suy Vong - Sát Thủ

Kayle ĐTCL Kayle

Thiên Thần vs Tiên Tộc - Quân Đoàn

Kennen ĐTCL Kennen

Ác Quỷ - Chiến Binh

Kha'Zix ĐTCL Kha'Zix

Thần Sứ - Sát Thủ

LeBlanc ĐTCL LeBlanc

Tiên Hắc Ám - Sát Thủ

LeeSin ĐTCL LeeSin

Ma Sứ - Chiến Binh

Leona ĐTCL Leona

Thiên Thần - Hiệp Sĩ

Lissandra ĐTCL Lissandra

Tiên Hắc Ám - Tái Tạo

Lulu ĐTCL Lulu

Ác Quỷ - Bí Ẩn

Lux ĐTCL Lux

Thiên Thần - Bí Ẩn

Mordekaiser ĐTCL Mordekaiser

Đồ Long - Quân Đoàn

Morgana ĐTCL Morgana

Tiên Hắc Ám vs Ma Sứ - Bí Ẩn

Nautilus ĐTCL Nautilus

Thiết Giáp - Hiệp Sĩ

Nidalee ĐTCL Nidalee

Thần Sứ - Chiến Binh

Nocturne ĐTCL Nocturne

Tà Thần - Sát Thủ

Nunu ĐTCL Nunu

Thây Ma - Đấu Sĩ

Pantheon ĐTCL Pantheon

Đồ Long - Chiến Binh

Poppy ĐTCL Poppy

Ác Quỷ - Hiệp Sĩ

Riven ĐTCL Riven

Thần Sứ - Quân Đoàn

Ryze ĐTCL Ryze

Thây Ma vs Suy Vong - Bí Ẩn

Sejuani ĐTCL Sejuani

Ma Sứ - Kỵ Sĩ

Soraka ĐTCL Soraka

Thần Sứ - Tái Tạo

Syndra ĐTCL Syndra

Thiên Thần - Thuật Sĩ

Taric ĐTCL Taric

Tiên Tộc - Hiệp Sĩ

Thresh ĐTCL Thresh

Suy Vong - Hiệp Sĩ

Trundle ĐTCL Trundle

Đồ Long - Chiến Binh

Udyr ĐTCL Udyr

Draconic - Chiến Binh

Varus ĐTCL Varus

Thiên Thần - Cung Thủ

Vayne ĐTCL Vayne

Suy Vong - Cung Thủ

Vel'Koz ĐTCL Vel'Koz

Thiên Thần - Ma Pháp Sư

Viktor ĐTCL Viktor

Suy Vong - Ma Pháp Sư

Vladimir ĐTCL Vladimir

Ma Sứ - Tái Tạo

Volibear ĐTCL Volibear

Tà Thần - Đấu Sĩ

Warwick ĐTCL Warwick

Suy Vong - Đấu Sĩ

Yasuo ĐTCL Yasuo

Ma Sứ - Quân Đoàn

Ziggs ĐTCL Ziggs

Ác Quỷ - Ma Pháp Sư

Zyra ĐTCL Zyra

Draconic - Ma Pháp Sư

Kled ĐTCL Kled

Ác Quỷ - Kỵ Sĩ

Aphelios ĐTCL Aphelios

Ma Sứ - Cung Thủ

Sett ĐTCL Sett

Draconic - Đấu Sĩ

Rell ĐTCL Rell

Thiết Giáp vs Thiên Thần - Kỵ Sĩ


Tướng cùng tộc vs Veigar

Aatrox ĐTCL Aatrox

Thiên Thần - Quân Đoàn

Brand ĐTCL Brand

Thây Ma - Ma Pháp Sư

Darius ĐTCL Darius

Ma Sứ - Thần Vương

Draven ĐTCL Draven

Suy Vong - Quân Đoàn

Garen ĐTCL Garen

Thần Sứ - Thần Vương

Gragas ĐTCL Gragas

Thần Sứ - Đấu Sĩ

Hecarim ĐTCL Hecarim

Suy Vong - Kỵ Sĩ

Heimerdinger ĐTCL Heimerdinger

Draconic - Tái Tạo vs Caretaker

Jax ĐTCL Jax

Thiết Giáp - Chiến Binh

Kalista ĐTCL Kalista

Thây Ma - Quân Đoàn

Karma ĐTCL Karma

Thần Sứ - Thuật Sĩ

Katarina ĐTCL Katarina

Suy Vong - Sát Thủ

Kennen ĐTCL Kennen

Ác Quỷ - Chiến Binh

Kha'Zix ĐTCL Kha'Zix

Thần Sứ - Sát Thủ

Kindred ĐTCL Kindred

Eternal - Cung Thủ vs Bí Ẩn

LeBlanc ĐTCL LeBlanc

Tiên Hắc Ám - Sát Thủ

LeeSin ĐTCL LeeSin

Ma Sứ - Chiến Binh

Leona ĐTCL Leona

Thiên Thần - Hiệp Sĩ

Lissandra ĐTCL Lissandra

Tiên Hắc Ám - Tái Tạo

Lulu ĐTCL Lulu

Ác Quỷ - Bí Ẩn

Lux ĐTCL Lux

Thiên Thần - Bí Ẩn

Mordekaiser ĐTCL Mordekaiser

Đồ Long - Quân Đoàn

Nautilus ĐTCL Nautilus

Thiết Giáp - Hiệp Sĩ

Nidalee ĐTCL Nidalee

Thần Sứ - Chiến Binh

Nocturne ĐTCL Nocturne

Tà Thần - Sát Thủ

Nunu ĐTCL Nunu

Thây Ma - Đấu Sĩ

Pantheon ĐTCL Pantheon

Đồ Long - Chiến Binh

Poppy ĐTCL Poppy

Ác Quỷ - Hiệp Sĩ

Riven ĐTCL Riven

Thần Sứ - Quân Đoàn

Sejuani ĐTCL Sejuani

Ma Sứ - Kỵ Sĩ

Soraka ĐTCL Soraka

Thần Sứ - Tái Tạo

Syndra ĐTCL Syndra

Thiên Thần - Thuật Sĩ

Taric ĐTCL Taric

Tiên Tộc - Hiệp Sĩ

Teemo ĐTCL Teemo

Ác Quỷ - Thuật Sĩ vs Quỷ Vương

Thresh ĐTCL Thresh

Suy Vong - Hiệp Sĩ

Trundle ĐTCL Trundle

Đồ Long - Chiến Binh

Udyr ĐTCL Udyr

Draconic - Chiến Binh

Varus ĐTCL Varus

Thiên Thần - Cung Thủ

Vayne ĐTCL Vayne

Suy Vong - Cung Thủ

Vel'Koz ĐTCL Vel'Koz

Thiên Thần - Ma Pháp Sư

Viktor ĐTCL Viktor

Suy Vong - Ma Pháp Sư

Vladimir ĐTCL Vladimir

Ma Sứ - Tái Tạo

Volibear ĐTCL Volibear

Tà Thần - Đấu Sĩ

Warwick ĐTCL Warwick

Suy Vong - Đấu Sĩ

Yasuo ĐTCL Yasuo

Ma Sứ - Quân Đoàn

Ziggs ĐTCL Ziggs

Ác Quỷ - Ma Pháp Sư

Zyra ĐTCL Zyra

Draconic - Ma Pháp Sư

Kled ĐTCL Kled

Ác Quỷ - Kỵ Sĩ

Ivern ĐTCL Ivern

Tà Thần - Tái Tạo vs Thuật Sĩ

Aphelios ĐTCL Aphelios

Ma Sứ - Cung Thủ

Sett ĐTCL Sett

Draconic - Đấu Sĩ

Viego ĐTCL Viego

Suy Vong - Chiến Binh vs Sát Thủ