Đội hình LCK Mùa Xuân 2020 - Danh sách tham gia chính thức

Đội hình LCK Mùa Xuân 2020

Danh sách đầy đủ các đội hình của 10 đội tuyển tham dự giải LCK mùa xuân 2020 bao gồm tất cả những thành viên tham gia chính thức như sau:

 

1. SKT T1

SK Telecom T1SK Telecom T1

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Canna Kim Chang-dong (김창동)
Roach Kim Kang-hui (김강희)
Jungle - Đi rừng Cuzz Moon Woo-chan (문우찬)
Ellim Choi El-lim (최엘림)
Mid - Đường giữa Faker Lee Sang-hyeok (이상혁)
ADC - Xạ thủ Gumayusi Lee Min-hyeong (이민형)
Teddy Park Jin-seong (박진성)
Support - Hỗ trợ Effort Lee Sang-ho (이상호)
Kuri Choi Won-yeong (최원영)
Sub/Mid Gori Kim Tae-woo (김태우)

 

2. DAMWON Gaming

DAMWON GamingDAMWON Gaming

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Flame Lee Ho-jong (이호종)
Nuguri Jang Ha-gwon (장하권)
Jungle - Đi rừng Canyon Kim Geon-bu (김건부)
Mid - Đường giữa ShowMaker Heo Su (허수)
ADC - Xạ thủ Nuclear Sin Jeong-hyeon (신정현)
Support - Hỗ trợ BeryL Cho Geon-hee (조건희)
Hoit Ryu Ho-seong (류호성)

 

3. Gen.G

Gen.GGen.G

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Rascal Kim Kwang-hee (김광희)
Jungle - Đi rừng Clid Kim Tae-min (김태민)
Mid - Đường giữa Bdd Gwak Bo-seong (곽보성)
ADC - Xạ thủ Ruler Park Jae-hyuk (박재혁)
Support - Hỗ trợ Kellin Kim Hyeong-gyu (김형규)
Life Kim Jeong-min (김정민)

 

4. Griffin

Griffin

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Sword Choi Sung-won (최성원)
Untara Park Ui-jin (박의진)
Jungle - Đi rừng Tarzan Lee Seung-yong (이승용)
Mid - Đường giữa Naehyun Yoo Nae-hyun (유내현)
Ucal Son Woo-hyeon (손우현)
ADC - Xạ thủ Viper Park Do-hyeon (박도현)
Support - Hỗ trợ Irove Jeong Sang-hyeon (정상현)

 

5. Hanwha Life Esports

Hanwha Life EsportsHanwha Life Esports

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên CuVee Lee Seong-jin (이성진)
Jungle - Đi rừng Haru Kang Min-seung (강민승)
Mid - Đường giữa Lava Kim Tae-hoon (김태훈)
Tempt Kang Myung-gu (강명구)
ADC - Xạ thủ Zenit Jeon Tae-gwon (전태권)
Support - Hỗ trợ Lehends Son Si-woo (손시우)
Vsta Oh Hyo-seong (오효성)

 

6. APK Prince

APK PrinceAPK Prince

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Alphamong Moon Chang-min (문창민)
ikssu Jeon Ik-soo (전익수)
Jungle - Đi rừng Flawless Sung Yeon-jun (성연준)
Kuma Park Hyeon-gyu (박현규)
Mid - Đường giữa Cover Kim Joo-eon (김주언)
HaeSeong Hae Seong-ho (해성호)
Keine Kim Joon-cheol (김준철)
ADC - Xạ thủ HyBriD Lee Woo-jin (이우진)
Trigger Kim Eui-joo (김의주)
Support - Hỗ trợ Mia Choi Sang-in (최상인)
Secret Park Ki-sun (박기선)

 

7. DragonX

Kingzone DragonXDragonX

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Doran Choi Hyeon-joon (최현준)
Jungle - Đi rừng Pyosik Hong Chang-hyeon (홍창현)
Mid - Đường giữa Chovy Jeong Ji-hoon (정지훈)
Quad Song Su-hyeong (송수형)
ADC - Xạ thủ Deft Kim Hyuk-kyu (김혁규)
Support - Hỗ trợ Keria Ryu Min-seok (류민석)

 

8. KT Rolster

KTKT Rolster

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Ray Jeon Ji-won (전지원)
SoHwan Kim Jun-yeong (김준영)
Jungle - Đi rừng bonO Kim Gi-beom (김기범)
Malrang Kim Geun-seong (김근성)
Mid - Đường giữa Kuro Lee Seo-haeng (이서행)
ADC - Xạ thủ Aiming Kim Ha-ram (김하람)
Support - Hỗ trợ TusiN Park Jong-ik (박종익)

 

9. Afreeca Freecs

Afreeca FreecsAfreeca Freecs

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Kiin Kim Gi-in (김기인)
Jungle - Đi rừng Dread Lee Jin-hyeok (이진혁)
Mid - Đường giữa Fly Song Yong-jun (송용준)
ADC - Xạ thủ Mystic Jin Seong-jun (진성준)
SS Seo Jin-sol (서진솔)
Support - Hỗ trợ Ben Nam Dong-hyun (남동현)
Jelly Son Ho-gyeong (손호경)
Sub/Top Hoon Lee Jang-hoon (이장훈)
Sub/Jungle Spirit Kim Tae-yang (김태양)

 

10. SANDBOX Gaming

SANDBOX Gaming

Vị trí - Lane Tuyển thủ Tên
Top - Đường trên Lonely Han Gyu-joon (한규준)
Summit Park Woo-tae (박우태)
Jungle - Đi rừng OnFleek Kim Jang-gyeom (김장겸)
Punch Son Min-hyuk (손민혁)
Mid - Đường giữa Dove Kim Jae-yeon (김재연)
FATE Yoo Su-hyeok (유수혁)
ADC - Xạ thủ Leo Han Gyeo-re (한겨레)
Route Moon Geom-su (문검수)
Support - Hỗ trợ GorillA Kang Beom-hyun (강범현)
joker Cho Jae-eup (조재읍)

Trên đây là toàn bộ danh sách đội hình và các tuyển thủ tham gia giải đấu LCK mùa xuân 2020 Hàn Quốc sắp tới, các thông tin thay đổi sẽ được Skmoba cập nhật sớm nhất.